胡洞

hồ đỗng

Hán Việt: hồ đỗng

Tổng quan

Cấu tạo: 胡 (hồ) + 洞 (đỗng)

Từ liên quan

Gần nghĩa

洞上 · 洞下 · 洞中 · 洞入 · 洞口 · 洞天 · 洞头 · 洞子