鬍渣

hú zhā hồ tra

Hán Việt: hồ tra · Pinyin: hú zhā

Tổng quan

xem 鬍碴|胡碴

Cấu tạo: (hồ) + (tra)

Nghĩa

Việt

  • Cihui xem 鬍碴|胡碴

Eng

  • CC-CEDICT see 鬍碴|胡碴[hu2 cha1]
  • Cihui see 鬍碴|胡碴