胡爆飯 hồ bạo phạn Hán Việt: hồ bạo phạn Tổng quan Cấu tạo: 胡 (hồ) + 爆 (bạo) + 飯 (phạn)Hán Việthồ bạo phạnCấu tạo胡 + 爆 + 飯 · hồ + bạo + phạn nghĩa thành phần: hồ + bạo + phạn Nghĩa EngCihui 胡爆飯 úbàofàn n. <topo.> scorched rice