胡猜 hồ sai Hán Việt: hồ sai Tổng quan Cấu tạo: 胡 (hồ) + 猜 (sai)Hán Việthồ saiCấu tạo胡 + 猜 · hồ + sai nghĩa thành phần: hồ + sai Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 胡亂猜測。元.岳伯川《鐵拐李》第四折:「賢達婦將咱休怪,這姦猾心把你胡猜,蓋世間那個不是水性女裙釵。」《紅樓夢》第一二回:「正自胡猜,只見黑魆魆的來了一個人。」