胡瓶 hồ bình Hán Việt: hồ bình Tổng quan hồ bình (物名)千手觀音四十手中右一手所持之物。其手名為胡瓶手,亦名寶瓶手。☸ Cấu tạo: 胡 (hồ) + 瓶 (bình)Hán Việthồ bìnhCấu tạo胡 + 瓶 · hồ + bình nghĩa thành phần: hồ + bình Nghĩa ViệtCihui hồ bình (物名)千手觀音四十手中右一手所持之物。其手名為胡瓶手,亦名寶瓶手。☸