胡皴 hồ thuân Hán Việt: hồ thuân Tổng quan Cấu tạo: 胡 (hồ) + 皴 (thuân)Hán Việthồ thuânCấu tạo胡 + 皴 · hồ + thuân nghĩa thành phần: hồ + thuân