胡盤算

hồ bàn toán

Hán Việt: hồ bàn toán

Tổng quan

Cấu tạo: (hồ) + (bàn) + (toán)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 胡盤算 ú pánsuan v.p. <topo.> daydream; fantasize