胡碴兒 Tổng quan Cấu tạo: 胡 (hồ) + 碴 + 兒 (nhi)Cấu tạo胡 + 碴 + 兒 Nghĩa EngCihui 鬍碴兒 úchár n. stubble M:¹bǎ/²cuō