胡簋 hồ quỹ Hán Việt: hồ quỹ Tổng quan Cấu tạo: 胡 (hồ) + 簋 (quỹ)Hán Việthồ quỹCấu tạo胡 + 簋 · hồ + quỹ nghĩa thành phần: hồ + quỹ