胡绳 hồ thằng Hán Việt: hồ thằng Tổng quan Cấu tạo: 胡 (hồ) + 绳 (thằng)Hán Việthồ thằngCấu tạo胡 + 绳 · hồ + thằng nghĩa thành phần: hồ + thằng