胡羼 hồ sạn Hán Việt: hồ sạn Tổng quan Cấu tạo: 胡 (hồ) + 羼 (sạn)Hán Việthồ sạnCấu tạo胡 + 羼 · hồ + sạn nghĩa thành phần: hồ + sạn Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 鬼混。《紅樓夢》第二回:「他父親又不肯回原籍來,只在都中城外和道士們胡羼。」