胡考 hồ khảo Hán Việt: hồ khảo Tổng quan Cấu tạo: 胡 (hồ) + 考 (khảo)Hán Việthồ khảoCấu tạo胡 + 考 · hồ + khảo nghĩa thành phần: hồ + khảo Nghĩa EngCihui 胡考 úkǎo n. <trad.> the aged