胡聊 hồ liêu Hán Việt: hồ liêu Tổng quan Cấu tạo: 胡 (hồ) + 聊 (liêu)Hán Việthồ liêuCấu tạo胡 + 聊 · hồ + liêu nghĩa thành phần: hồ + liêu Nghĩa EngCihui 胡聊 úliáo* v. <coll.> chatter; gabble; talk of this and that