胡聯 hồ liên Hán Việt: hồ liên Tổng quan Cấu tạo: 胡 (hồ) + 聯 (liên)Hán Việthồ liênCấu tạo胡 + 聯 · hồ + liên nghĩa thành phần: hồ + liên Nghĩa EngCihui 胡聯 úlián v. <topo.> chatter; gabble; talk of this and that