胡胡塗塗 hồ hồ đồ đồ Hán Việt: hồ hồ đồ đồ Tổng quan Cấu tạo: 胡 (hồ) + 胡 (hồ) + 塗 (đồ) + 塗 (đồ)Hán Việthồ hồ đồ đồCấu tạo胡 + 胡 + 塗 + 塗 · hồ + hồ + đồ + đồ nghĩa thành phần: hồ + hồ + đồ + đồ Nghĩa EngCihui 胡胡塗塗 úhútútú v.p. 1. muddle; confused; bewildered 2. stupid; foolish