胡臭
hồ xú
Hán Việt: hồ xú · Pinyin: hú chòu
Tổng quan
biến thể của 狐臭 hôi nách; viêm cánh。同'狐臭'。
Nghĩa
Việt
- Cihui biến thể của 狐臭 hôi nách; viêm cánh。同'狐臭'。
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 患者腋窩、乳暈、臍及外陰等汗腺的分泌物,所發出的類似狐騷的氣味。也稱為「狐臭」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển ;。
Eng
- CC-CEDICT variant of 狐臭[hu2 chou4]
- Cihui variant of 狐臭