胡芫 hú yuán·hồ nguyên Hán Việt: hồ nguyên · Pinyin: hú yuán Tổng quan ngò rí Cấu tạo: 胡 (hồ) + 芫 (nguyên)Pinyinhú yuánHán Việthồ nguyênTừ loạidanhCấu tạo胡 + 芫 · hồ + nguyên nghĩa thành phần: hồ + nguyên Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 rau mùiEngCihui coriander Từ liên quan Gần nghĩa胡乐 · 胡乱 · 胡亂 · 胡人 · 胡佛 · 胡佳 · 胡克 · 胡匪