胡芫 hú yuán · hồ nguyên Hán Việt: hồ nguyên · Pinyin: hú yuán Tổng quan ngò rí Cấu tạo: 胡 (hồ) + 芫 (nguyên)Pinyinhú yuánHán Việthồ nguyênCấu tạo胡 + 芫 · hồ + nguyên nghĩa thành phần: hồ + nguyên Nghĩa ViệtCihui ngò ríEngCC-CEDICT corianderCihui coriander