胡蒜
hồ toán
Hán Việt: hồ toán
Tổng quan
(thực vật học) tỏi tầm (cây, củ)
Nghĩa
Việt
- Cihui (thực vật học) tỏi tầm (cây, củ)
Eng
- Cihui 胡蒜 úsuàn n. garlic and leeks M:²kē
Hán Việt: hồ toán
(thực vật học) tỏi tầm (cây, củ)