胡薩克 hú sà kè · hồ tát khắc Hán Việt: hồ tát khắc · Pinyin: hú sà kè Tổng quan Cấu tạo: 胡 (hồ) + 薩 (tát) + 克 (khắc)Pinyinhú sà kèHán Việthồ tát khắcCấu tạo胡 + 薩 + 克 · hồ + tát + khắc nghĩa thành phần: hồ + tát + khắc