胡芦 hồ lô Hán Việt: hồ lô Tổng quan Cấu tạo: 胡 (hồ) + 芦 (lô)Hán Việthồ lôCấu tạo胡 + 芦 · hồ + lô nghĩa thành phần: hồ + lô