胡袋 hồ đại Hán Việt: hồ đại Tổng quan Cấu tạo: 胡 (hồ) + 袋 (đại)Hán Việthồ đạiCấu tạo胡 + 袋 · hồ + đại nghĩa thành phần: hồ + đại