胡觑 hồ thứ Hán Việt: hồ thứ Tổng quan Cấu tạo: 胡 (hồ) + 觑 (thứ)Hán Việthồ thứCấu tạo胡 + 觑 · hồ + thứ nghĩa thành phần: hồ + thứ