胡赖 hồ lại Hán Việt: hồ lại Tổng quan Cấu tạo: 胡 (hồ) + 赖 (lại)Hán Việthồ lạiCấu tạo胡 + 赖 · hồ + lại nghĩa thành phần: hồ + lại Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 任意抵賴、耍賴。元.鄭廷玉《金鳳釵》第二折:「你少我錢還胡賴!」《西遊記》第二四回:「卻纔見了果子,拿過來,張開口,轂轆的囫圇吞嚥下肚,卻白著眼胡賴。」