胡赖 hồ lại Hán Việt: hồ lại Tổng quan Cấu tạo: 胡 (hồ) + 赖 (lại)Hán Việthồ lạiCấu tạo胡 + 赖 · hồ + lại nghĩa thành phần: hồ + lại