胡踹 hồ đoán Hán Việt: hồ đoán Tổng quan Cấu tạo: 胡 (hồ) + 踹 (đoán)Hán Việthồ đoánCấu tạo胡 + 踹 · hồ + đoán nghĩa thành phần: hồ + đoán