胡轉 hồ chuyển Hán Việt: hồ chuyển Tổng quan Cấu tạo: 胡 (hồ) + 轉 (chuyển)Hán Việthồ chuyểnCấu tạo胡 + 轉 · hồ + chuyển nghĩa thành phần: hồ + chuyển Nghĩa EngCihui 胡轉 úzhuǎn n. <lg.> malapropism