胡闯 hồ sấm Hán Việt: hồ sấm Tổng quan Cấu tạo: 胡 (hồ) + 闯 (sấm)Hán Việthồ sấmCấu tạo胡 + 闯 · hồ + sấm nghĩa thành phần: hồ + sấm