鬍髭

hú zī hồ tì

Hán Việt: hồ tì · Pinyin: hú zī

Tổng quan

râu và ria mép

Cấu tạo: (hồ) + (tì)

Nghĩa

Việt

  • Cihui râu và ria mép

Eng

  • CC-CEDICT beard and mustache
  • Cihui beard and mustache