胤嗣
dận tự
Hán Việt: dận tự · Pinyin: yìn sì
Tổng quan
gười nối dõi. dận tự dận tự ☆Người nối dõi.
Nghĩa
Việt
- Cihui gười nối dõi. dận tự dận tự ☆Người nối dõi.
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 後嗣。《後漢書.卷五七.劉瑜傳》:「皆競立胤嗣,繼體傳爵。」《文選.班固.史述贊.述韓英彭盧吳傳第四》:「吳克忠信,胤嗣乃長。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 后嗣,后代。
- Tân Hoa Tự Điển 1.后嗣,后代。
Eng
- Cihui 胤嗣 ìnsì n. descendants