胤子

yìn zidận tử

Hán Việt: dận tử · Pinyin: yìn zi

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.子嗣; 嗣子。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

嗣子、後嗣。《書經.堯典》:「放齊曰:『胤子朱,啟明。』」

Cấu tạo: 胤 (dận) + 子 (tử)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 người nối dõi

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 嗣子、後嗣。《書經.堯典》:「放齊曰:『胤子朱,啟明。』」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.子嗣; 嗣子。

Từ liên quan

Gần nghĩa

子丑 · 子书 · 子产 · 子京 · 子代 · 子侄 · 子儀 · 子儿