胤續 yìn xù · dận tục Hán Việt: dận tục · Pinyin: yìn xù Tổng quan Cấu tạo: 胤 (dận) + 續 (tục)Pinyinyìn xùHán Việtdận tụcCấu tạo胤 + 續 · dận + tục nghĩa thành phần: dận + tục