胤續 yìn xù · dận tục Hán Việt: dận tục · Pinyin: yìn xù Tổng quan Cấu tạo: 胤 (dận) + 續 (tục)Pinyinyìn xùHán Việtdận tụcCấu tạo胤 + 續 · dận + tục nghĩa thành phần: dận + tục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓子孙相继; 泛指后嗣。Tân Hoa Tự Điển 1.谓子孙相继。 2.泛指后嗣。