胥人 xū rén · tư nhân Hán Việt: tư nhân · Pinyin: xū rén Tổng quan Cấu tạo: 胥 (tư) + 人 (nhân)Pinyinxū rénHán Việttư nhânCấu tạo胥 + 人 · tư + nhân nghĩa thành phần: tư + nhân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 古代乐官; 犹胥吏。Tân Hoa Tự Điển 1.古代乐官。 2.犹胥吏。