胥餘

xū yú tư dư

Hán Việt: tư dư · Pinyin: xū yú

Tổng quan

Cấu tạo: (tư) + (dư)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 村落的角隅; 亦作"胥邪"。椰子树的别名; 人名。一说箕子之名﹐一说比干之名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.村落的角隅。 2.亦作"胥邪"。椰子树的别名。 3.人名。一说箕子之名﹐一说比干之名。