胥原 xū yuán · tư nguyên Hán Việt: tư nguyên · Pinyin: xū yuán Tổng quan Cấu tạo: 胥 (tư) + 原 (nguyên)Pinyinxū yuánHán Việttư nguyênCấu tạo胥 + 原 · tư + nguyên nghĩa thành phần: tư + nguyên Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 伍子胥与屈原的并称。Tân Hoa Tự Điển 1.伍子胥与屈原的并称。