胥可 tư khả Hán Việt: tư khả Tổng quan Đều khá Cấu tạo: 胥 (tư) + 可 (khả)Hán Việttư khảCấu tạo胥 + 可 · tư + khả nghĩa thành phần: tư + khả Nghĩa ViệtCihui Đều khá