胥可

tư khả

Hán Việt: tư khả

Tổng quan

Đều khá

Cấu tạo: 胥 (tư) + 可 (khả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Đều khá

Từ liên quan

Gần nghĩa

可不 · 可中 · 可乐 · 可争 · 可亲 · 可人 · 可什 · 可以