胥命

xū mìngtư mệnh

Hán Việt: tư mệnh · Pinyin: xū mìng

Tổng quan

Đợi mệnh lệnh

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.本为诸侯相见﹐约言不誓。 2.泛指相约。

Cấu tạo: 胥 (tư) + 命 (mệnh)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn Đợi mệnh lệnh
  • Biên soạn v. <wr.> await orders

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.本为诸侯相见﹐约言不誓。 2.泛指相约。

Eng

  • Cihui 胥命 ūmìng v. <wr.> await orders

Từ liên quan

Gần nghĩa

命中 · 命亘 · 命令 · 命光 · 命危 · 命名 · 命大 · 命婦