胥宇

xū yǔ tư vũ

Hán Việt: tư vũ · Pinyin: xū yǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (tư) + (vũ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 察看可筑房屋的地基和方向。犹相宅; 指看守房屋。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.察看可筑房屋的地基和方向。犹相宅。 2.指看守房屋。