胥庭 xū tíng · tư đình Hán Việt: tư đình · Pinyin: xū tíng Tổng quan Cấu tạo: 胥 (tư) + 庭 (đình)Pinyinxū tíngHán Việttư đìnhCấu tạo胥 + 庭 · tư + đình nghĩa thành phần: tư + đình Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 太古帝王赫胥氏和大庭氏的并称。Tân Hoa Tự Điển 1.太古帝王赫胥氏和大庭氏的并称。