胥成 xū chéng · tư thành Hán Việt: tư thành · Pinyin: xū chéng Tổng quan Cấu tạo: 胥 (tư) + 成 (thành)Pinyinxū chéngHán Việttư thànhCấu tạo胥 + 成 · tư + thành nghĩa thành phần: tư + thành Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 重叠而生﹐对生。Tân Hoa Tự Điển 1.重叠而生﹐对生。