胥母 xū mǔ · tư mẫu Hán Việt: tư mẫu · Pinyin: xū mǔ Tổng quan Cấu tạo: 胥 (tư) + 母 (mẫu)Pinyinxū mǔHán Việttư mẫuCấu tạo胥 + 母 · tư + mẫu nghĩa thành phần: tư + mẫu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 山名。即今江苏省吴县莫厘山。Tân Hoa Tự Điển 1.山名。即今江苏省吴县莫厘山。