胥疏 xū shū · tư sơ Hán Việt: tư sơ · Pinyin: xū shū Tổng quan Cấu tạo: 胥 (tư) + 疏 (sơ)Pinyinxū shūHán Việttư sơCấu tạo胥 + 疏 · tư + sơ nghĩa thành phần: tư + sơ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓与人相远﹐流转各地; 常有闲散﹑流浪等义。Tân Hoa Tự Điển 1.谓与人相远﹐流转各地。 2.常有闲散﹑流浪等义。