胥祝 xū zhù · tư chúc Hán Việt: tư chúc · Pinyin: xū zhù Tổng quan Cấu tạo: 胥 (tư) + 祝 (chúc)Pinyinxū zhùHán Việttư chúcCấu tạo胥 + 祝 · tư + chúc nghĩa thành phần: tư + chúc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 司祭的小吏。Tân Hoa Tự Điển 1.司祭的小吏。