胥算 xū suàn · tư toán Hán Việt: tư toán · Pinyin: xū suàn Tổng quan Cấu tạo: 胥 (tư) + 算 (toán)Pinyinxū suànHán Việttư toánCấu tạo胥 + 算 · tư + toán nghĩa thành phần: tư + toán Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 封建官府中主管计算的吏员。Tân Hoa Tự Điển 1.封建官府中主管计算的吏员。