胥耆 xū qí · tư kì Hán Việt: tư kì · Pinyin: xū qí Tổng quan Cấu tạo: 胥 (tư) + 耆 (kì)Pinyinxū qíHán Việttư kìCấu tạo胥 + 耆 · tư + kì nghĩa thành phần: tư + kì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 老吏。Tân Hoa Tự Điển 1.老吏。