胥蠹 xū dù · tư đố Hán Việt: tư đố · Pinyin: xū dù Tổng quan Cấu tạo: 胥 (tư) + 蠹 (đố)Pinyinxū dùHán Việttư đốCấu tạo胥 + 蠹 · tư + đố nghĩa thành phần: tư + đố Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指封建官府中侵吞财物的胥吏。犹如蛀食衣物书籍的蠹虫。Tân Hoa Tự Điển 1.指封建官府中侵吞财物的胥吏。犹如蛀食衣物书籍的蠹虫。