胥邪 xū xié · tư tà Hán Việt: tư tà · Pinyin: xū xié Tổng quan Cấu tạo: 胥 (tư) + 邪 (tà)Pinyinxū xiéHán Việttư tàCấu tạo胥 + 邪 · tư + tà nghĩa thành phần: tư + tà Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.见"胥余"。