胥附

xū fù tư phụ

Hán Việt: tư phụ · Pinyin: xū fù

Tổng quan

Cấu tạo: (tư) + (phụ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 使疏远者相亲附。亦指亲附﹑亲附的人或泛指附庸。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.使疏远者相亲附。亦指亲附﹑亲附的人或泛指附庸。