胥隸 xū lì · tư lệ Hán Việt: tư lệ · Pinyin: xū lì Tổng quan Cấu tạo: 胥 (tư) + 隸 (lệ)Pinyinxū lìHán Việttư lệCấu tạo胥 + 隸 · tư + lệ nghĩa thành phần: tư + lệ