朧杝 lóng lí Pinyin: lóng lí Tổng quan Cấu tạo: 朧 (lông) + 杝Pinyinlóng líCấu tạo朧 + 杝 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 微明貌; 象声词。Tân Hoa Tự Điển 1.微明貌。 2.象声词。